Đã ăn thử bánh mì của tiệm Flocke ở Kubocho dọc tuyến Fudabasuji♪【Nishikon Gourmet】

Trang này được dịch tự động. Vui lòng tham khảo bản gốc tiếng Nhật để có thông tin chính xác.
にしつーどり

Chào mừng bạn đến với “Nishikon”, chuyên mục biến những chia sẻ kiểu “mình đã làm điều này ở Nishinomiya nè” của độc giả thành bài viết.(Tên là Nishikon nhưng hoàn toàn không liên quan gì đến mai mối hay tìm bạn đời đâu nhé)

Bài viết do độc giả “7013F HK” của Nishitsu gửi đến.

“Flocke(フロッケ)” chỉ mở bán vào ngày và khung giờ giới hạn

にしつーどり
Lần này, bạn ấy đã ăn bánh mì của “Flocke(フロッケ)”, tiệm mở bán vào thứ Tư và thứ Bảy hằng tuần trước cửa quán cải thảo kitchen “コルチナ” ở Kubocho, dọc theo đường Fudabasuji đó~
7013F HK
Thấy nhiều người sống gần đó mua và có vẻ khá được ưa chuộng nên mình tò mò ghé thử~

Vị trí trên bản đồ ở đây↓

Địa chỉ là 8-18 Kubocho, Nishinomiya, Hyogo.


Coupe sandwich 350 yên

にしつーどり
Miếng bacon lòi ra ngoài nhìn đã ghê!!
7013F HK
Mình chọn coupe sandwich nhân bacon. Phần bánh chắc và ngon cùng miếng bacon cắt dày rất đã miệng, thêm bắp cải vị cà ri làm điểm nhấn vừa phải, ngon đúng như kỳ vọng.

 

にしつーどり
Bày bán ngoài trời như thế này thì dễ khiến người ta để ý lắm haー✨

Menu↓

7013F HK
Ngoài ra, tiệm cũng nhận đặt hàng qua điện thoại hoặc LINE vào thứ Hai, thứ Ba, thứ Năm và thứ Sáu hằng tuần rồi bán theo đơn đặt trước~
Flocke
Giờ mở cửa
11:00~14:00
Ngày mở bán
Thứ Tư・Thứ Bảy (bán đến khi hết hàng)
Số điện thoại
080-6133-5500
(※Giá cả, nội dung menu, giờ mở cửa… là thông tin tại thời điểm phỏng vấn. Vui lòng liên hệ trực tiếp với cửa hàng để biết thông tin mới nhất.)
にしつーどり
Có vẻ rất hợp để ghé thử khi đi chơi ở công viên giao thông vào thứ Bảy♪

Nếu bạn cũng có những chia sẻ như “mình đã đi ăn món này ở một quán tại Nishinomiya nè~”, hãy gửi bài về cho Nishinomiya Tsushin nhé.

西宮市の求人情報

「資格不問」生活相談員/交通費支給/夜勤なし/担当者オススメ/デイサービス/ヘルパー
だんだんリハビリデイサービス 兵庫県 西宮市
時給1,200円~1,400円
調理師
山形牛一頭買い焼肉 牛兵衛 草庵 阪急西宮ガーデンズ店 兵庫県 西宮市
月給32万円~40万円
美容師/甲東園駅/社員募集/7月2日更新
Pap's de coiffeur 甲東園店 兵庫県 西宮市
月給23万円~65万円
Sponsored by 求人ボックス