Nếu trả lời được câu này thì bạn chứng minh mình là “dân sành Nishinomiya” trong chuyên mục “Quiz Nishinomiya”.
Câu hỏi lần này là đây↓
Q. Có bao nhiêu gian hàng mô phỏng tại lễ hội trường Shingetsusai của Đại học Kwansei Gakuin, được tổ chức vào ngày 3 tháng 11 năm 2019?
a.25
b.43
c.65
d.87
Tỷ lệ trả lời đúng của Nishitsu: 40%
Nếu bạn chưa xem đáp án thì hãy thử sức nhé♪
- 175.3%(1票)
- 4321.1%(4票)
- 6526.3%(5票)
- 8747.4%(9票)

(Bãi cỏ trung tâm của Kwansei Gakuin)
Đáp án đúng là c, “65” gian hàng.
Nguồn thông tin là trang chính thức Shingetsusai 2019 của Đại học Kwansei Gakuin.
Có vẻ sẽ tổ chức “Grand Prix gian hàng mô phỏng 2019”
Dưới đây là danh sách các gian hàng mô phỏng được tổ chức tại cơ sở Uegahara của lễ hội trường Kwansei Gakuin.
Có tới 65 gian hàng, nên hãy chuẩn bị tinh thần mà xem nhé.
| Tên đoàn thể | Tên gian hàng | Món bán | |
|---|---|---|---|
| 1 | A.A.C,Starless | スターフル | Khoai tây chiên🍟 |
| 2 | AERO | AEROのフランクフルト | Xúc xích Frankfurt🥖 |
| 3 | AMISTA | AMISTA ホットドック | Hot dog🌭 |
| 4 | BE-ST | 餃子売りのタッフィー | Gyoza chiên |
| 5 | CLEVER | CLEVER | Gà xiên nướng |
| 6 | CORTINA | CORTINAのフライドポテト | Khoai tây chiên🍟 |
| 7 | cursole | cursole | Hot dog |
| 8 | DEL SOLE | 餃子のDEL SOLE | Gyoza chiên |
| 9 | EAVES | EAVES. 大学イモの真骨頂 | Que khoai lang |
| 10 | FC Shanoa | Shaona トルネード | Khoai tây lốc xoáy |
| 11 | Grande | Grande 文化祭 | Viên phô mai |
| 12 | GS Network | GS Network | Pad Thai |
| 13 | HOLA!!! | HOLAのたこやき | Takoyaki |
| 14 | IVUSA | IVUSA | Bánh mochi chiên |
| 15 | K.G.ATOMS | ATOMのお店 | Churros |
| 16 | K.G.Hawks | ホークス | Xúc xích Frankfurt🥖 |
| 17 | K.G.lawn | ほっとけへん♡ホットク | Hotteok |
| 18 | K.G.Mercedes | めるめるフランク | Xúc xích Frankfurt🥖 |
| 19 | K.G.SOURS | ぽてぽて SOURS | Khoai tây bào chiên |
| 20 | K.G.WiLD | WiLDの肉巻きドッグ | Hot dog cuốn thịt |
| 21 | K.G.トライアングル | 三角焼き鳥 | Gà xiên nướng |
| 22 | KG Mets | 6代目パリパリパリポン | Tamasen (bánh senbei trứng) |
| 23 | KG.Moss Green | フランクフルト Green | Xúc xích Frankfurt🥖 |
| 24 | KG.pirates | パイレの焼きそば | Yakisoba muối |
| 25 | KGコロンボ | KGコロンボ | Khoai tây chiên🍟 |
| 26 | MARCH | 俺のチュロス | Churros |
| 27 | mintバドミントンサークル | フランクフルト | Xúc xích Frankfurt🥖 |
| 28 | Mix | Mix | Choa Chicken |
| 29 | mon appareil | とろ~りチーズの肉巻きおにぎり | Cơm nắm cuốn thịt |
| 30 | Premier | Premier | Gà xiên nướng |
| 31 | PULK | プルークパパのフレンチトースト | French toast |
| 32 | Sweety | Sweety | Churros |
| 33 | WILD SEVEN(ワイルドセブン) | シューアイス揚げ | Bánh su kem lạnh chiên |
| 34 | YUKA | Affe! | Khoai tây lốc xoáy |
| 35 | 赤星ゼミ | レッドスタア聖 | Gà chiên karaage🍗 |
| 36 | アフロ | ワッフル アフロ | Waffle |
| 37 | 阿萬ゼミ | 阿萬ゼミ | Gà chiên karaage🍗 |
| 38 | あんでぃー | あんでぃーじゅーす | Nước ép🥤 |
| 39 | 上ヶ原テニス同好会 | 上ヶ原テニス同好会 | Tsukune |
| 40 | カッフェ Relier | カッフェ Relier | Cà phê☕ Latte sữa đậu nành |
| 41 | 関学FOULE | うどん処 FOULE | Udon |
| 42 | 関学テニスサークルASH | イタリアンスパボー | Italian Spabo |
| 43 | 関西学院大学経済学部粟田ゼミ | 粟田のミーゴレン | Mì goreng |
| 44 | 関西学院大学声優研究会 | 史郎系拉麺 “家虎” | Ramen🍜 |
| 45 | キャラメル | キャラメル☆ふわふわぱんけーき | Pancake🥞 |
| 46 | キュリ | キュリの水餃子 | Khoai tây lốc xoáy |
| 47 | 広告研究会 | わっしょい倶楽部 | S’mores |
| 48 | 小菅ゼミ | KOSU’S キッチン | Omusoba |
| 49 | しゃ~ぷ | とろ~りチーズのチョアチキン | Choa Chicken |
| 50 | 宗教総部 | SHU-SOのベビカス | Bánh baby castella |
| 51 | スポーツ同好会 思恋路 | 思恋路の焼き鳥 | Gà xiên nướng |
| 52 | 税効果会計 | 税効果会計 | Kem chiên |
| 53 | 空の翼 | そらつば軒 | Cơm chiên sốt sệt |
| 54 | 田村ゼミ | #田村精糖 | Kẹo bông gòn |
| 55 | たろぶ | たろぶ | Omu-frank |
| 56 | 林ゼミ | 林食堂 | Xúc xích Frankfurt🥖 Hot dog🌭 |
| 57 | ぱらまーの | ぱらまーの | Tiểu long bao |
| 58 | 東南西北 | ビミトー | Burrito |
| 59 | ひまんちゅ | ダーク・エンペラーズ | Takoyaki chiên |
| 60 | 前田ゼミ | 前田ゼミ×後川地区のみなさん | Khoai núi chiên lát |
| 61 | 松本ゼミ | 松本商店 | Khoai tây hurricane |
| 62 | 森本ゼミ | #194 ママ | French toast |
| 63 | モルゲンロートスキークラブ | いのうえおじさんのふるふるポテト | Furu-pote |
| 64 | ラーメンサークル MENMEN | MENMEN | Ramen🍜 |
| 65 | レッドシャポー | Cotton Chapeaux | Kẹo bông gòn |
Bạn đã tìm thấy món nào muốn ăn chưa?
Nhìn tổng thể thì có khá nhiều gian hàng bán xúc xích Frankfurt. Những món được tô màu là các loại xuất hiện nhiều lần.



















