Có vẻ Sakura FM sẽ phát sóng lời nhắn của giáo viên các trường tiểu học và THCS ở Nishinomiya hôm nay ngày 25 và ngày 26

Trang này được dịch tự động. Vui lòng tham khảo bản gốc tiếng Nhật để có thông tin chính xác.
しゃちょう@にしつー
にしつー

Có vẻ như Sakura FM sẽ phát sóng lời nhắn từ các thầy cô giáo ở các trường tiểu học và THCS của thành phố Nishinomiya.

※Theo Thông tin về chương trình đặc biệt của Sakura FM (do thành phố Nishinomiya cung cấp)|Trang web thành phố Nishinomiya

Phát sóng 10 phút từ 14:45 ngày 25 và 26

Do ảnh hưởng của dịch COVID-19 khiến các trường phải tạm nghỉ, các thầy cô giáo sẽ gửi lời nhắn đến các em học sinh.

Lịch phát sóng lần này của Sakura FM ↓

Ngày 25 (thứ Tư) 14:45~55

Trường Tiểu học Hamawaki, Trường Tiểu học Koto, Trường Tiểu học Fukatsu

※Có phát lại vào ngày 30 tháng 3 (thứ Hai) 14:45~14:55

Ngày 26 (thứ Tư) 14:45~55

Trường THCS Hamawaki, Trường THCS Kami-Koshien, Trường THCS Yamaguchi

※Có phát lại vào ngày 31 tháng 3 (thứ Ba) 14:45~14:55

Lời kết

Vì chương trình dài khoảng 10 phút, nên mỗi trường sẽ có khoảng 3 phút để gửi lời nhắn nhỉ. Chắc không đến mức tất cả giáo viên chủ nhiệm đều lên nói đâu ha… À, thử tính xem nào.

①Trường Tiểu học Hamawaki có tổng cộng 29 lớp. Nếu trong 3 phút, tất cả giáo viên chủ nhiệm của các lớp đều nói lời nhắn, hãy tính mỗi giáo viên có thể nói trong bao nhiêu giây. Bỏ phần từ chữ số thập phân thứ hai trở đi, lấy đến một chữ số thập phân.

Chắc tầm lớp 5 nhỉ??

Đáp án ở dưới ↓

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kiểm tra đáp án

180÷29=6.2

Đáp án  6.2 giây

 

6.2 giây thì gần như chẳng đủ để gọi là một lời nhắn nữa nhỉ. Câu trả lời hãy nghe trên Sakura FM.

西宮市の求人情報

ホームヘルパー・社会保険完備の職場で介護職/ヘルパー
訪問介護事業所 ソラスト甲子園口 兵庫県 西宮市
月給23万2,100円~24万2,100円
介護福祉士/デイサービス「通所介護」/日勤/介護福祉士/経験必須
株式会社アクティブライフ 兵庫県 西宮市
月給19万4,000円~21万8,000円
「作業療法士/OT」介護老人保健施設/年間休日120日以上
尼崎医療生活協同組合 尼崎医療生協介護老人保健施設 ひだまりの里 兵庫県 西宮市
年収310万350円~
管理栄養士/早期入職可/常勤/介護施設/岡場 三田線
介護老人保健施設 うらら 兵庫県 西宮市
時給1,400円
介護助手/夜勤専従週2から3回でしっかり稼げる新フロアもOPEN予定介護
スミリンケアライフ株式会社 兵庫県 西宮市
日給2万7,320円~
Sponsored by 求人ボックス